Cách sử dụng câu điều kiện trong ngữ pháp tiếng Anh

  Trang chủ / 

Học tập

   / Cách sử dụng câu điều kiện trong ngữ pháp tiếng Anh

Câu điều kiện if là một trong những loại câu được dùng phổ biến trong tiếng Anh và đó cũng là phần kiến thức trọng tâm được kiểm tra khá nhiều trong các bài thi. Vậy nên, trong bài viết này hãy cùng tìm hiểu thật kỹ về phần kiến thức này.

Câu điều kiện trong tiếng Anh

Định nghĩa câu điều kiện

Câu điều kiện là câu nêu ra điều kiện và kết quả của điều kiện đó. Câu điều kiện được tạo thành từ một mệnh đề phụ thuộc và một mệnh đề độc lập. Trên thực tế, tất cả các câu điều kiện thường có mệnh đề bắt đầu với “if”. 

Câu điều kiện cho phép người nói diễn đạt những điều có thể xảy ra, đang xảy ra, ước sẽ xảy ra hoặc luôn luôn xảy ra trong những trường hợp cụ thể

Ví dụ câu điều kiện tạo thành bởi hai mệnh đề: một mệnh đề bắt đầu với “if” và một mệnh đề chính. Tuy nhiên, vị trí của hai mệnh đề có thể thay đổi

If I save enough, I can go on vacation. (Nếu tôi tiết kiệm đủ tiền, tôi có thể đi nghỉ)

Mệnh đề phụ thuộc là “If I save enough.”

Mệnh đề độc lập là “I can go on vacation.”

Các loại câu điều kiện

Trong tiếng Anh, có bốn loại câu điều kiện như sau:

  • Câu điều kiện loại 0

Công thức: If + S + V(s,es), S+ V(s,es)/câu mệnh lệnh

Câu điều kiện loại 0 là câu diễn tả một sự thật hoặc một hàm ý đơn giản

Mệnh đề phụ thuộc của câu điều kiện bắt đầu với “if” hoặc “when”. Mệnh đề độc lập bắt đầu với động từ thì hiện tại đơn hoặc động từ mệnh lệnh

Câu điều kiện loại 0 diễn tả điều kiện luôn đúng và kết luận có thể được rút ra dựa trên những điều kiện đó

Ví dụ: 

If it rains, things get wet. (Nếu trời mưa, mọi thứ sẽ ướt)

If you touch a flame, you burn yourself. (nếu bạn chạm vào lửa, bạn sẽ bị bỏng)

  • Câu điều kiện loại 1

Công thức: If + S + V(s,es), S + Will/Can/shall…… + V

Câu điều kiện loại 1 là câu diễn tả một sự việc có thể xảy ra trong tương lai. Mọi việc đều có khả năng nhưng sự chắc chắn của nó không được kiểm chứng vì còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác

Mệnh đề phụ thuộc của câu điều kiện loại 1 bắt đầu với “if” và sử dụng thì hiện tại đơn. Mệnh đề độc lập sử dụng thêm “will” với động từ nguyên thể.

Ví dụ:

If it rains, I will not play outside. (Nếu trời mưa, tôi sẽ không ra ngoài chơi)

I will wrap his present if he leaves. (Tôi sẽ gói quà cho anh ấy khi anh ấy rời đi)

  • Câu điều kiện loại 2

Công thức: If + S + V2/ Ved, S +would/ Could/ Should…+ V

Câu điều kiện loại 2 có thể diễn đạt hai trường hợp. Trường hợp đầu tiên, nó có thể diễn đạt sự việc ở tương lai khó có thể xảy ra. Trường hợp thứ hai, nó được sử dụng để diễn tả sự việc không có thật.

Mệnh đề phụ thuộc của câu điều kiện loại 2 bắt đầu với “if” và sử dụng thì quá khứ đơn. Mệnh đề độc lập sử dụng “would” kèm với động từ nguyên thể

Câu điều kiện loại 2 thường đề cập đến thì hiện tại

Ví dụ: 

If I knew the answer, I would tell you. (Nếu tôi biết câu trả lời, tôi sẽ nói cho bạn)

If I were you, I would not leave tonight. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không rời đi vào tối nay)

  • Câu điều kiện loại 3

Công thức: If + S + Had + V(pp)/Ved, S + would/ could…+ have + V(pp)/Ved

Câu điều kiện loại 3 diễn tả những sự việc đã không xảy ra ở quá khứ. Loại này diễn đạt một kết quả tưởng tượng của sự kiện trong quá khứ đó. Nói cách khác, các kết quả này không phải thực tế.

Mệnh đề phụ thuộc của câu điều kiện loại 3 bắt đầu với “if” và sử dụng thì quá khứ hoàn thành. Mệnh đề độc lập sử dụng “would” với động từ ở dạng quá khứ.

Câu điều kiện loại 3 thường đề cập đến thì quá khứ.

Ví dụ:

 If I had listened, I would have not gotten lost. (Nếu tôi nghe chỉ dẫn, tôi sẽ không bị lạc)

If he had gone to lunch, you would have answered his calls. (Nếu anh ấy đi ăn trưa, bạn sẽ trả lời những cuộc điện thoại của anh ấy)

  • Câu điều kiện loại kết hợp

Công thức: If + S + had + V3/Ved, S + would + V

Trong một số trường hợp chúng ta có thể kết hợp các thì để diễn đạt câu điều kiện. Câu điều kiện kết hợp phản ánh sự vật đã xảy ra hoặc đã không xảy ở quá khứ với kết quả vẫn còn liên quan tới hiện tại và tương lai.

Câu điều kiện kết hợp được sử dụng với thì quá khứ hoàn thành ở mệnh đề phụ thuộc “if”. Với mệnh đề độc lập, sử dụng “would” kết hợp với động từ nguyên thể.

Ví dụ: 

If I hadn’t slept, I would be very tired. (Nếu tôi không ngủ, tôi sẽ rất mệt mỏi)

If I had made more cookies, he would be eating them. (Nếu tôi làm thêm bánh quy, anh ấy sẽ ăn chúng)

Trong bài viết trên, chúng tôi đã đề cập đến định nghĩa của câu điều kiện if cũng như nếu ra bốn loại câu điều kiện cùng với ý nghĩa và cách dùng của chúng. Mong rằng qua bài viết này bạn đã có thêm những kiến thức bổ ích về loại câu điều kiện trong tiếng Anh.

Đọc thêm bài liên quan: