Các cấu trúc Wish – những điều cần biết về cách sử dụng

  Trang chủ / 

Blog

   / Các cấu trúc Wish – những điều cần biết về cách sử dụng

Cấu trúc wish là cấu trúc được sử dụng nhiều trong văn nói và văn viết. Với các cấu trúc này, bạn có thể diễn tả ý của mình linh hoạt hơn, câu văn ngắn gọn mà vẫn đầy đủ nội dung.

Cấu trúc wish

Cấu trúc Wish mang nghĩa ước ở hiện tại

Câu khẳng định: S1 + wish (wishes) +S2 + VQKĐ

Câu phủ định: S1 + wish (wishes) + S2 + didn’t + V

Ý nghĩa: diễn tả mong ước không có thật ở hiện tại. Thông thường, cấu trúc wish này thể hiện ý tiếc nuối của người nói về một sự việc diễn trong hiện tại.

Ex:  

  • I wish I studied history of fashion instead of biology. (Fact: I study biology.)

(Tôi ước rằng hiện tại mình học lịch sử thời trang thay vì sinh học. Nhưng thực tế là tôi học sinh học)

  • Nam wishes he played football well. (Fact: Nam doesn’t play football well.)

(Nam ước anh ấy đá bóng giỏi. Thực tế: Nam đá bóng không giỏi.)

  • Potter wish he didn’t have to do his homework today. (Fact: Today Potter has to do his homework.)

(Potter ước hôm nay anh ấy không phải làm bài tập về nhà. Thực tế: Hôm nay anh ấy phải làm bài tập về nhà.)

Cấu trúc Wish mang nghĩa mong ước về một điều trong quá khứ

Câu khẳng định: S1 + wish (wishes) + S2 + had +V3/ed

Câu phủ định: S1 + wish (wishes) + S2 + hadn’t + V3/ed

Ý nghĩa: Diễn tả mong ước về một điều không có thật ở quá khứ. (Thực tế sự việc xảy ra trong quá khứ trái với mong ước.)

Ex:

  • I wish I had known answer of this question in the exam yesterday. 

Fact: I didn’t know answer of this question in the exam yesterday.

(Tôi ước tôi biết đáp án của câu hỏi đó trong bài kiểm tra ngày hôm qua. Thực tế là tôi không biết đáp án của câu hỏi ấy trong bài kiểm tra hôm qua.

  • Tom wishes he had gone to sleep sooner last night. (Fact: Tom went to sleep late last night.)

(Tom ước rằng tối qua anh ấy đi ngủ sớm hơn. Thực tế: Tối qua Tom đi ngủ muộn.)

Cấu trúc Wish mang nghĩa mong  ước về một điều trong tương lai. 

Câu khẳng định: S1 + wish (wishes) + S2 + could + V

Câu phủ định: S1 + wish (wishes) + S2 + couldn’t + V

Ý nghĩa: Diễn tả mong muốn về một điều sẽ xảy ra trong tương lai

Ex: 

  • I wish I could go to Ha Noi next month.

(Tôi ước tôi sẽ đi Hà Nội vào tháng tới)

  • Harry wishes he could pass the exam tomorrow.

(Harry ước rằng ngày mai anh ấy sẽ vượt qua bài kiểm tra.)

Lưu ý: Khi muốn diễn tả về một điều trong tương lai, ta thường sử dụng “hope”

Ex: 

I hope I will win in competition tomorrow.

I hope to win in competition tomorrow.

(Tôi hi vọng tôi thắng cuộc trong cuộc thi ngày mai.)

Cấu trúc wish mang ý phàn nàn

Cấu trúc: S1 + wish (wishes) + S2 + would + V

Ý nghĩa: Diễn tả ý phê bình người khác hoặc phàn nàn về một tình huống ở hiện tại.

Ex: His mother wishes he would get a haircut!

 (Mẹ anh ấy muốn anh ấy cắt tóc.)

  • Fact: His mother complains about his long hair.

(Mẹ anh ấy phàn nàn về mái tóc dài của anh ấy.) 

Khi wish = want

wish + to + V = want to + V

Ý nghĩa: diễn tả mong muốn theo cách thông thường

Ex:

  •  I want to have a new book = I wish to have a new book.

(Tôi muốn có một quyển sách mới.)

  • I want to try on this dress = I wish to try on this dress.

(Tôi muốn thử chiếc váy này)

Cấu trúc tương đương với Wish

Khi cấu trúc với Wish diễn tả ý điều ước, ta có:

Wish = If only

(If only: giá mà)

Ex: 

  • I wish I played chess as well as Minh = If only I played chess as well as Minh.

Fact: I can’t play chess as well as Minh.

(Tôi ước tôi chơi cờ giỏi như Minh/ Giá như tôi chơi cờ giỏi như Minh. Nhưng thực tế là tôi không thể chơi cờ giỏi như Minh.)

  • I wish I had worn my hair long 5 years ago = If only I had worn my hair long 5 years ago. Fact: I didn’t wear my hair long 5 years ago.

 (Tôi ước 5 năm trước tôi để tóc dài. Nhưng thực tế 5 năm trước tôi không để tóc dài.)

Việc nắm vững ngữ pháp về cấu trúc Wish sẽ giúp bạn dễ dàng biểu đạt ý của mình trong tiếng Anh. Các cấu trúc của wish trên đây là những kiến thức cơ bản ta thường gặp, đặc biệt là trong các bài kiểm tra.

Xem thêm: