Cách phát âm nguyên âm đôi (diphthongs) trong tiếng Anh

  Trang chủ / 

Học tập

   / Cách phát âm nguyên âm đôi (diphthongs) trong tiếng Anh

Việc phát âm chính xác là một thử thách khá lớn cho người học tiếng Anh, trong đó nguyên âm đôi lại là những âm đặc biệt khó khăn để nói đúng. Do đó, trong bài viết này chúng tôi sẽ hướng dẫn bạn cách phát âm nguyên âm đôi trong tiếng Anh.

Nguyên âm đôi trong tiếng Anh là gì

Nguyên âm đôi (diphthongs) là gì?

Từ “diphthongs” là một từ xuất phát từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là “hai giọng nói” hoặc “hai âm tiết”. Trong âm tiết, nguyên âm đôi là một nguyên âm có sự thay đổi âm thanh trong cùng một âm tiết.

Quá trình phát âm chuyển từ một nguyên âm sang nguyên âm khác được gọi là “gliding” (lướt). Đây là lý do tại sao nguyên âm đôi còn có một tên khác là “gliding vowels” (nguyên âm lướt).

Nguyên âm đôi thường được cho là những nguyên âm dài nhưng điều này là hoàn toàn sai lầm. Trên thực tế khi thực hiện sự chuyển ẩm trong nguyên âm đôi, người nói không cần thiết phải mất nhiều thời gian hơn nguyên âm thường.

Các nguyên âm đôi trong tiếng Anh

Về câu hỏi có bao nhiêu nguyên âm đôi trong tiếng Anh, có một số người trả lời là 8, một số người nói là 10, trong bài viết này chúng ta sẽ tìm hiểu 8 nguyên âm đôi. Trên thực tế, ngay cả các âm tiết chứa một nguyên âm đơn cũng có thể chứa cả nguyên âm đôi.

Vì vậy, bạn có thể áp dụng nguyên tắc sau để nhận biết: Nếu âm thay đổi, nó là nguyên âm đôi, nếu nó không thay đổi, đấy là nguyên âm đơn.

Sau đây là các nguyên âm đơn có trong tiếng Anh:

  • /aɪ/: Nguyên âm đôi này tạo ra âm thanh giống như “eye” và thường xảy ra với tổ hợp các chữ cái bao gồm /i/, /igh/, and /y/.

 Phát âm: vị trí phát âm đầu tiên của  /aɪ/ là /æ/, phát âm giống như “cat”. Để phát âm được nguyên âm đôi này bạn cần cử động hàm lớn, di chuyển lưỡi từ vị trí phía trước về phía sau.

Ví dụ: crime, like, lime

  • /eɪ/: Nguyên âm đôi này tạo ra âm tương tự như “great” và thường được sử dụng với các tổ hợp chữ cái bao gồm /ow/, /oa/ and /o/.

Phát âm: vị trí bắt đầu là /e / với vị trí của lưỡi ở giữa miệng, sau đó bạn nâng lưỡi lên để phát âm được âm tiết này 

Ví dụ: slow, moan, though

  • /əʊ/: Nguyên âm đôi này có phát âm tương tự như “boat” và thường được sử dụng với các tổ hợp chữ cái bao gồm /ow/, /oa/ and /o/

Phát âm: lưỡi nên được cố định ở giữa vị trí trung tâm trong miệng và thả lỏng môi. Để phát âm, bạn phải kiểm soát được sự chuyển động từ trung tâm về đằng sau, di chuyển môi bạn tạo thành một hình tròn nhỏ

Ví dụ: slow, moan, though

  • /aʊ/: Nguyên âm đôi này tạo ra âm thanh tương tự như “ow!” và thường xảy ra với các kết hợp chữ cái bao gồm / ou / và / ow /. 

Phát âm: Lưỡi ở vị trí thấp phía trước, miệng mở. Để phát âm đúng, lưỡi của bạn phải di chuyển từ vị trí thấp đằng trước (miệng mở lớn) về vị trí cao hơn phía sau (miệng tạo thành hình tròn nhỏ)

Ví dụ: brown, hound, now

  • / eə /: Nguyên âm đôi này tạo ra âm thanh tương tự như “air” và thường xảy ra với các tổ hợp chữ cái bao gồm / ai /, / a /, và / ea /. 

Phát âm: Vị trí đầu tiên của lưỡi là ở giữa đằng trước, sau đó bạn cần một chút di chuyển có kiểm soát, cuộn nhẹ lưỡi về từ vị trí đầu đến vị trí trung tâm trong miệng.

Ví dụ: lair, stair, bear

  • / ɪə /: Nguyên âm đôi này tạo ra âm thanh tương tự như tai “ear” và thường xảy ra với các tổ hợp chữ cái bao gồm / ee /, /ie/ và / ea /. 

Phát âm: Vị trí đầu tiên là với âm /ɪ/, lưỡi nâng cao ở phía trước và thả lỏng môi

Ví dụ: beer, near, pier

  • / ɔɪ/ : Âm này tạo ra âm tương tự như “boy” và thường xảy ra với các tổ hợp chữ cái bao gồm / oy / và / oi /. 

Phát âm: Lưỡi của bạn phải thấp bên dưới nhưng bạn cần cuộn lại và tạo miệng thành một hình tròn. Để phát âm đúng, bạn thả lỏng môi, đưa lưỡi lên và về phía trước.

Ví dụ: oil, toy, coil

  • / ʊə /: Nguyên âm đôi này tạo ra âm thanh tương tự như “sure” và phần lớn xảy ra với các tổ hợp chữ cái bao gồm / oo /, / ou /, / u /, và / ue /. 

Phát âm: tại vị trí đầu, lưỡi được cuộn lại với miệng nhỏ, phát âm như “hook”, “book”. Để phát âm được đúng, kiểm soát sự di chuyển của lưỡi đi từ vị trí đằng sau đến trung tâm, thả lỏng miệng

Ví dụ: lure, pure, fur

Bài viết trên đã giải thích về nguyên âm đôi trong tiếng Anh cũng như nêu ra 8 nguyên âm đôi cùng với cách phát âm và ví dụ của từng nguyên âm. Mong rằng bạn có thể dựa vào bài viết và luyện tập để có một phát âm tốt hơn.

>> Tìm hiểu thêm: