Những cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh phổ biến nhất

  Trang chủ / 

Học tập

   / Những cặp từ đồng nghĩa trong tiếng Anh phổ biến nhất

Những cụm từ đồng nghĩa tiếng anh sẽ giúp bạn có một vốn từ phong phú hơn, khi giao tiếp sẽ không bị lặp từ,... Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những cặp từ vựng đồng nghĩa trong tiếng anh hay được sử dụng nhiều nhất.

Từ đồng nghĩa tiếng Anh thông dụng

Những cặp từ đồng nghĩa thông dụng nhất

  • Start = Begin : là bắt đầu, khởi đầu một sự vật, sự việc nào đó 

  • End = Finish : kết thúc, chấm dứt việc gì đó

  • Grow = Raise : đều có nghĩa tăng, làm tăng thêm cái gì đó

  •  Clever, Smart = Intelligent: thông minh nhưng sắc thái khác nhau

  • to be underway: đang thực hiện sắp được lên sóng = to be on air: lên sóng

  • famous = renowned = well-known: nổi tiếng

  • infamous = notorious: khét tiếng

  • previously = before: trước đây

  • accidentally, incidentally, by mistake, by accident, unintentionally: tình cờ, ngẫu nhiên

  • eventually = finally = lastly = in the end: cuối cùng

  • first and foremost  = first of all = firstly:  trước tiên

  • to be at variance with = to be different from: khác với

  • to be the same as = to be familiar with: giống với

  • a warm welcome = an enthusiastic reception: đón tiếp nồng hậu

  • reluctant = loath: miễn cưỡng

  • willing = eager: sẵn lòng

  • a matter of speculation = supposition (n): dự đoán

  • abroad = oversea (adv): nước ngoài

  •  abrupt = sudden (adj): đột ngột

  • accessible = easy to reach: tiếp cận, dễ dàng đạt được

  • accommodate = adjust to: điều chỉnh

  • afford = provide/ purchase/ originate/ require: yêu cầu, đề nghị

  • aggravating = irritating: khó chịu

  •  agile = nimble: nhanh nhẹn

  •  analysis = examination: phân tích, kiểm tra

  •  anchor = hold in a place; giữ ở một nơi

  • appeal = attraction/popularity: hấp dẫn, thu hút, phổ biến

  • inhabitants = population: dân cư, dân số

  • appearance = turn up: xuất hiện

  • arbitrarily = without any order: không theo bất kỳ thứ tự nào, tùy tiện

  • ascribed to = assumed to be true of: giả sử điều đúng, gán cho

  • assigned = specified/ studied specified: xác định, được nghiên cứu

  • at least = at the minimum: ít nhất, tối thiểu

  • attachment to = preference for: kèm theo, ưu tiên cho

  • attest = give evidence to: đưa ra bằng chứng

  • authorized = empowered: ủy quyền, trao quyền

  •  barrier = obstacle: rào cản, trở ngại

  • be designed to = intended to: được thiết kế, dành cho

  • beneficial = advantageous: lợi ích, thuận lợi

  • authorized = empowered: ủy quyền, trao quyền

  • Purchase = buy: mua hàng

  • Announce = inform = notify: thông báo

  • Postpone = delay: hoãn, lùi lịch

  • Cancel = call off: hủy lịch

  • Book = reserve: đặt trước

  • Look for = search for = seek: tìm kiếm

  • Provide = supply: cung cấp

  • Reduce = cut = decrease: cắt giảm

  • Shipment = delivery: sự giao hàng

  • Energy = power: năng lượng

  • Applicant = candidate: ứng cử viên

  • Employee = staff: nhân viên

  • Schedule = calendar: lịch

  • Brochure = pamphlet: cuốn sách nhỏ

  • Route = road: tuyến đường, lộ trình

  • Rain = shower: mưa rào

  • Downtown area = city center: khu trung tâm thành phố

  • Signature = autograph: chữ kí

  • Annual = yearly: hàng năm

  • Well-known = widely-known = famous: nổi tiếng

  • Effective = efficient: hiệu quả

  • Promptly = immediately = instantly: ngay lập tức, ngay tức khắc

  • Fragile= breakable = vulnerable: mỏng manh, dễ vỡ

  • Giant = huge: to lớn, khổng lồ

  • Broken = damage = out of order: bị hư hỏng

  • Baffle = puzzle: trở ngại, thách thức

  • Chance - Opportunity: Cơ hội

  • Applicant - Candidate: Ứng viên

  • Shipment - Delivery: Sự giao hàng

  • Energy - Power: Năng lượng

  • Employee - Staff: Nhân viên

  • Brochure - Booklet - Leaflet: Tờ rơi quảng cáo

  • Route - Road - Track: Tuyến đường

  • Downtown - City centre: Trung tâm thành phố

  • Seek - Look for - Search for: Tìm kiếm

  • Visit - Come round to: Ghé thăm

  • Continue - Carry on: Tiếp tục

  • Suggest - Put forward - Get across: Đề nghị

  • Figure out - Work out - Find out: Tìm ra

  • Hard - Difficult - Stiff: Khó khăn

  • Shy - Embarrassed - Awkward: Ngại ngùng, Xấu hổ

  • Lucky - Fortunate: May mắn

  • Arbitrary = haphazard: tùy ý, lung tung

  • Apparently = visibly: dường như

  • Anticipated = expected: dự đoán, dự kiến

  • Antecedent = predecessor: tiền thân, trước kia

  • Ambition = goal: tham vọng, mục tiêu

Những lưu ý khi sử dụng từ đồng nghĩa

Những cặp từ đồng nghĩa đều có những nghĩa tương đương nhau, tuy nhiên sẽ có những trường hợp bắt buộc bạn phải dùng từ để phù hợp với ngữ cảnh hơn.

Ví dụ: 

Chance - Opportunity: Cơ hội

  • Chance thường được sử dụng trong những đoạn hội thoại giao tiếp thường ngày

  • Opportunity thường được dùng trong những bài thuyết trình, trong các văn bản tiếng anh hơn

Mute - Quite: Im lặng

  • Mute chỉ sự im lặng tuyệt đối, ví dụ như giảm âm thanh trên ti vi, điện thoại

  • Quite: chỉ sự im lặng tương đối như “Be quite!” - Giữ trật tự

Bài viết trên là những cặp từ đồng nghĩa tiếng anh phổ biến hay được sử dụng nhất. Hy vọng bài viết này có thể giúp bạn mở rộng kiến thức từ vựng hơn nữa. Chúc bạn ngày càng thành công trên con đường học vấn của mình.

Đọc thêm: